Bản dịch của từ Cherish trong tiếng Việt

Cherish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherish(Verb)

tʃˈɛɹɪʃ
tʃˈɛɹɪʃ
01

Yêu thương, trân trọng và chăm sóc ai đó một cách âu yếm, bảo vệ họ khỏi tổn hại.

Protect and care for (someone) lovingly.

Ví dụ

Dạng động từ của Cherish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cherish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cherished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cherished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cherishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cherishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ