Bản dịch của từ Cherry trong tiếng Việt

Cherry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherry (Noun)

tʃˈɛɹi
tʃˈɛɹi
01

Cây anh đào — loài cây cho quả anh đào (quả nhỏ, đỏ hoặc màu khác) và thường có hoa đẹp.

The tree that bears the cherry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một màu đỏ tươi, sâu và rực rỡ giống màu của quả anh đào chín.

A bright deep red colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại quả nhỏ, mềm, hình tròn, có hạt ở giữa, thường có màu đỏ sáng hoặc đỏ thẫm; ăn tươi hoặc làm trang trí và món tráng miệng.

A small, soft round stone fruit that is typically bright or dark red.

Ví dụ
04

Trong tiếng lóng tiếng Anh, “cherry” ám chỉ trinh tiết, tức là trạng thái chưa từng có quan hệ tình dục (thường dùng cho người chưa mất trinh trắng).

One's virginity.

cherry tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh