Bản dịch của từ Cherry trong tiếng Việt
Cherry

Cherry (Noun)
Cây anh đào — loài cây cho quả anh đào (quả nhỏ, đỏ hoặc màu khác) và thường có hoa đẹp.
The tree that bears the cherry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cherry" trong tiếng Anh chỉ loại quả hình cầu nhỏ, có màu đỏ, vàng hoặc đen, thuộc họ Prunus. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cherry" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mô tả một loại màu đỏ cụ thể trong bối cảnh đồ nội thất hoặc thời trang. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "cherry" trong tiếng Anh chỉ loại quả hình cầu nhỏ, có màu đỏ, vàng hoặc đen, thuộc họ Prunus. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cherry" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mô tả một loại màu đỏ cụ thể trong bối cảnh đồ nội thất hoặc thời trang. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.

