Bản dịch của từ Cherry on top trong tiếng Việt
Cherry on top
Phrase

Cherry on top(Phrase)
tʃˈɛri ˈɒn tˈɒp
ˈtʃɛri ˈɑn ˈtɑp
Ví dụ
02
Một lợi ích hoặc sự cải tiến bổ sung cho một thứ đã tốt rồi
An additional benefit or improvement to what is already good.
对已然不错的事物进行额外的提升或增益
Ví dụ
03
Một điểm nhấn hoàn thiện tinh tế hoặc phụ kiện
A highlight or accessory that brings satisfaction.
一个令人愉悦的点睛之笔或配饰
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
06
Một chi tiết làm tăng giá trị cho những gì đã được trân trọng
An accent or highlight that enhances the value of something cherished.
一个亮点能够突显出被珍惜事物的价值。
Ví dụ
