Bản dịch của từ Cherry on top trong tiếng Việt

Cherry on top

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherry on top(Phrase)

tʃˈɛri ˈɒn tˈɒp
ˈtʃɛri ˈɑn ˈtɑp
01

Điều gì đó khiến tình huống tốt đẹp thêm phần tuyệt vời

There's something that makes an already good situation even better.

某件事情让原本不错的情况变得更加美好

Ví dụ
02

Một lợi ích hoặc sự cải tiến bổ sung cho một thứ đã tốt rồi

An additional benefit or improvement to what is already good.

对已然不错的事物进行额外的提升或增益

Ví dụ
03

Một điểm nhấn hoàn thiện tinh tế hoặc phụ kiện

A highlight or accessory that brings satisfaction.

一个令人愉悦的点睛之笔或配饰

Ví dụ
04

Một lợi ích bổ sung hoặc điểm nhấn cuối cùng

A minor benefit or a finishing touch.

一个附加的好处或完美的亮点

Ví dụ
05

Điều gì đó góp phần làm tăng thêm giá trị cho một tình huống đã tốt để trở nên tuyệt vời hơn.

Adding something extra to an already good situation to make it even better.

在已有的良好局面中加入一些元素,使其变得更加出色。

Ví dụ
06

Một chi tiết làm tăng giá trị cho những gì đã được trân trọng

An accent or highlight that enhances the value of something cherished.

一个亮点能够突显出被珍惜事物的价值。

Ví dụ