Bản dịch của từ Chert trong tiếng Việt

Chert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chert(Noun)

tʃɚɹt
tʃˈɝt
01

Một loại đá rất cứng, màu tối và không trong suốt, chủ yếu cấu tạo từ silica (thạch anh vi mô hoặc chalcedony) với cấu trúc hạt mịn hoặc vô định hình. Loại đá này thường xuất hiện dưới dạng hạt nút (như flint) hoặc thành lớp lớn trong lòng đất.

A hard, dark, opaque rock composed of silica (chalcedony) with an amorphous or microscopically fine-grained texture. It occurs as nodules (flint) or, less often, in massive beds.

一种硬而深色的不透明岩石,主要由二氧化硅(隐晶质石英)组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ