Anh - Việt

Bản dịch của từ Chert trong tiếng Việt

chert

Noun

chert (Noun)

/tʃɚɹt/
/tʃˈɝt/
AI

Nghĩa 01

Một loại đá rất cứng, màu tối và không trong suốt, chủ yếu cấu tạo từ silica (thạch anh vi mô hoặc chalcedony) với cấu trúc hạt mịn hoặc vô định hình. Loại đá này thường xuất hiện dưới dạng hạt nút (như flint) hoặc thành lớp lớn trong lòng đất.

A hard, dark, opaque rock composed of silica (chalcedony) with an amorphous or microscopically fine-grained texture. It occurs as nodules (flint) or, less often, in massive beds.

Ví dụ
Nhà khảo cổ đã tìm thấy một công cụ bằng chert được sử dụng bởi các nền văn minh cổ.The archaeologist found a chert tool used by ancient civilizations.
Chert thường được sử dụng để làm công cụ sắc bén trong thời kỳ tiền sử.Chert was commonly utilized for making sharp implements in prehistoric times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh