Bản dịch của từ Chert trong tiếng Việt
Chert

Chert (Noun)
Một loại đá rất cứng, màu tối và không trong suốt, chủ yếu cấu tạo từ silica (thạch anh vi mô hoặc chalcedony) với cấu trúc hạt mịn hoặc vô định hình. Loại đá này thường xuất hiện dưới dạng hạt nút (như flint) hoặc thành lớp lớn trong lòng đất.
A hard, dark, opaque rock composed of silica (chalcedony) with an amorphous or microscopically fine-grained texture. It occurs as nodules (flint) or, less often, in massive beds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chert là một loại đá trầm tích, chủ yếu cấu tạo từ silica, thường có màu xám, nâu hoặc đen, và có kết cấu mịn. Chert thường được hình thành từ sự lắng đọng của sinh vật biển hoặc từ sự biến chất của đá vôi. Từ "chert" được sử dụng một cách thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Chert có vai trò quan trọng trong khảo cổ học và địa chất, thường được sử dụng làm công cụ hoặc vật liệu xây dựng.
Họ từ
Chert là một loại đá trầm tích, chủ yếu cấu tạo từ silica, thường có màu xám, nâu hoặc đen, và có kết cấu mịn. Chert thường được hình thành từ sự lắng đọng của sinh vật biển hoặc từ sự biến chất của đá vôi. Từ "chert" được sử dụng một cách thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Chert có vai trò quan trọng trong khảo cổ học và địa chất, thường được sử dụng làm công cụ hoặc vật liệu xây dựng.
