Bản dịch của từ Cherubic trong tiếng Việt

Cherubic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherubic(Adjective)

tʃəɹˈubɪk
tʃɚˈubɪk
01

Liên quan đến thiên thần nhỏ (cherub) — thường miêu tả khuôn mặt hoặc vẻ ngoài trông ngây thơ, phúng phính, dễ thương như thiên thần con.

Of or relating to a cherub angelic.

Ví dụ
02

Mang vẻ ngây thơ, phúng phính và đáng yêu như em bé; có nét mặt hoặc thái độ giống thiên thần bé nhỏ.

Of or like a baby infantile.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh