Anh - Việt

Bản dịch của từ Chevy trong tiếng Việt

chevy

VerbNoun

chevy (Verb)

/ˈtʃɛ.vi/
/ˈtʃɛ.vi/
AI

Nghĩa 01

(ngoại động từ) Quấy rầy, làm phiền ai bằng những hành động nhỏ nhặt, liên tục gây phiền toái hoặc tấn công vặt.

transitive To vex or harass with petty attacks.

Ví dụ
Một số thanh thiếu niên thường bắt nạt bạn học vì đeo kính ở trường.Some teenagers chevy their classmates for wearing glasses at school.
Họ không còn bắt nạt bạn bè trong các dự án nhóm nữa.They do not chevy their friends during group projects anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Động từ: cách viết thay thế của “chivvy”, nghĩa là thúc giục, hối thúc ai làm điều gì đó bằng lời nói hoặc hành động lặp lại, thường là nhẹ nhàng hoặc hơi sốt ruột.

transitive Alternative spelling of chivvy.

Ví dụ
Cô ấy thúc giục bạn bè tham gia dự án phục vụ cộng đồng.She chevy her friends to join the community service project.
Anh ấy không thúc giục đồng nghiệp trong cuộc họp nhóm.He did not chevy his colleagues during the team meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) chạy toán loạn, chạy tháo chạy; di chuyển nhanh, vụt qua một cách hối hả, thường mang sắc thái vội vàng hoặc hoảng hốt.

intransitive To scurry.

Ví dụ
Những đứa trẻ chạy nhảy quanh sân chơi trong giờ ra chơi mỗi ngày.The children chevy around the playground during recess every day.
Chúng không chạy nhảy khi ở trong thư viện.They do not chevy when they are in the library.

chevy (Noun)

/ʃˈɛvi/
/tʃˈɛvi/
AI

Nghĩa 01

(danh từ) Một cuộc săn bắn hoặc đuổi bắt; hành động truy đuổi một con mồi hoặc mục tiêu.

countable A hunt or pursuit a chase.

Ví dụ
Nhiều người thích tham gia cuộc đua trong marathon thành phố hàng năm.Many people enjoy a chevy during the annual city marathon.
Không phải ai cũng có thể tham gia cuộc đua từ thiện.Not everyone can afford a chevy for the charity event.

Nghĩa 02

Một tiếng hò, tiếng kêu được dùng khi săn bắn để thúc giục, thu hút hoặc báo hiệu – giống như tiếng gọi hay tiếng la trong hoạt động săn.

countable A cry used in hunting.

Ví dụ
Người thợ săn đã dùng một tiếng chevy để báo hiệu bắt đầu cuộc săn.The hunter used a chevy to signal the start of the hunt.
Họ không nghe thấy tiếng chevy trong buổi tối yên tĩnh.They did not hear the chevy during the quiet evening.

Nghĩa 03

(danh từ không đếm được) Tên một trò chơi dành cho trẻ em, tương tự trò “bịt mắt bắt dê”/“bắt trong tù” hay trò dùng các cột, thanh chắn để chơi các vai trò như tù nhân và lính canh. Trong tiếng Anh phương ngữ, “chevy” chỉ trò chơi bắt và bị bắt quanh các thanh chắn (prisoners’ bars).

uncountable The game of prisoners bars.

Ví dụ
Nhiều người chơi chevy trong các buổi gặp gỡ xã hội để vui vẻ và chiến lược.Many people play chevy in social gatherings for fun and strategy.
Không phải ai cũng hiểu các quy tắc của chevy trong các sự kiện xã hội.Not everyone understands the rules of chevy during social events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh