chevy
chevy (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Quấy rầy, làm phiền ai bằng những hành động nhỏ nhặt, liên tục gây phiền toái hoặc tấn công vặt.
transitive To vex or harass with petty attacks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Động từ: cách viết thay thế của “chivvy”, nghĩa là thúc giục, hối thúc ai làm điều gì đó bằng lời nói hoặc hành động lặp lại, thường là nhẹ nhàng hoặc hơi sốt ruột.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) chạy toán loạn, chạy tháo chạy; di chuyển nhanh, vụt qua một cách hối hả, thường mang sắc thái vội vàng hoặc hoảng hốt.
intransitive To scurry.
chevy (Noun)
Nghĩa 03
(danh từ không đếm được) Tên một trò chơi dành cho trẻ em, tương tự trò “bịt mắt bắt dê”/“bắt trong tù” hay trò dùng các cột, thanh chắn để chơi các vai trò như tù nhân và lính canh. Trong tiếng Anh phương ngữ, “chevy” chỉ trò chơi bắt và bị bắt quanh các thanh chắn (prisoners’ bars).
uncountable The game of prisoners bars.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chevy" là từ viết tắt của "Chevrolet", một thương hiệu xe hơi nổi tiếng tại Hoa Kỳ, được thành lập bởi Louis Chevrolet vào năm 1911. Thương hiệu này thuộc sở hữu của General Motors và sản xuất nhiều dòng xe khác nhau, từ xe sedan đến xe tải. Trong tiếng Anh Mỹ, "Chevy" thường được sử dụng như một thuật ngữ thân mật để chỉ thương hiệu, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng hơn và thường sử dụng tên đầy đủ "Chevrolet".