Bản dịch của từ Chew off trong tiếng Việt

Chew off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chew off(Verb)

tʃˈu ˈɔf
tʃˈu ˈɔf
01

Loại bỏ cái gì đó bằng cách cắn nó ra.

To remove something by biting it off with teeth.

Ví dụ
02

Tiêu thụ thực phẩm bằng cách nghiền nát nó bằng răng.

To consume food by grinding it with teeth.

Ví dụ
03

Nói kéo dài hoặc liên tục, thường theo cách khó chịu.

To talk at length or persistently, often in an annoying manner.

Ví dụ