Anh - Việt

Bản dịch của từ Chewed trong tiếng Việt

chewed

Verb

chewed (Verb)

/tʃˈud/
/tʃˈud/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ (và quá khứ phân từ) của 'chew' — nghĩa là đã nhai, đã nghiền thức ăn bằng răng trước đây.

simple past and past participle of chew.

Ví dụ
Cô ấy nhai thức ăn từ từ trong bữa tiệc tối qua.She chewed her food slowly during the dinner party last night.
Họ đã không nhai kẹo cao su một cách im lặng trong cuộc họp.They did not chew their gum quietly in the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chewed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chew

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chewed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chewed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chews

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chewing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh