chewed
chewed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (và quá khứ phân từ) của 'chew' — nghĩa là đã nhai, đã nghiền thức ăn bằng răng trước đây.
simple past and past participle of chew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chewed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chew |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chewed" là dạng quá khứ của động từ "chew", có nghĩa là nhai, nghiền nát thức ăn bằng răng trước khi nuốt. Trong tiếng Anh, "chewed" thường được sử dụng để mô tả hành động nhai thức ăn hoặc sự lặp đi lặp lại của một ý nghĩ, với ngữ nghĩa bóng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thỉnh thoảng từ "chewy" được dùng để mô tả thức ăn có độ dai, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "chewy" một cách phổ biến hơn.