chic
chic (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả phong cách ăn mặc hoặc vẻ bề ngoài sang trọng, tinh tế và hợp mốt; trông có gu, lịch sự, sành điệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của chic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
chic chic | chicer máy thái | chicest chicest |
chic chic | more chic chic hơn | most chic hầu hết chic |
chic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chic" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa chỉ sự sang trọng, tinh tế và hợp thời trang. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cách viết giống nhau. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm nhẹ hơn trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu. "Chic" thường được dùng để mô tả phong cách thời trang hoặc không gian, thể hiện gu thẩm mỹ cao.