Anh - Việt

Bản dịch của từ Chic trong tiếng Việt

chic

AdjectiveNoun

chic (Adjective)

/ʃˈik/
/ʃˈik/
AI

Nghĩa 01

Mô tả phong cách ăn mặc hoặc vẻ bề ngoài sang trọng, tinh tế và hợp mốt; trông có gu, lịch sự, sành điệu.

Elegantly and stylishly fashionable.

Ví dụ
Cô ấy luôn trông sang trọng trong những bộ đồ thiết kế của mình.She always looks chic in her designer clothes.
Sự kiện sang trọng đã được sự tham gia của các ngôi sao và biểu tượng thời trang.The chic event was attended by celebrities and fashion icons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của chic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

chic

chic

chicer

máy thái

chicest

chicest

chic

chic

more chic

chic hơn

most chic

hầu hết chic

chic (Noun)

/ʃˈik/
/ʃˈik/
AI

Nghĩa 01

Từ này chỉ tính phong cách, sự sang trọng, thanh lịch và hợp mốt của một người, trang phục hoặc phong cách cụ thể.

Stylishness and elegance, typically of a specified kind.

Ví dụ
Cô ấy tỏa sáng với sự thanh lị trong trang phục thiết kế của mình.She exudes chic in her designer outfits.
Sự kiện đòi hỏi một mức độ trang phục thanh lị từ người tham dự.The event demanded a level of chic attire from attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh