Bản dịch của từ Chicken feed trong tiếng Việt

Chicken feed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicken feed(Noun)

tʃˈɪkn fid
tʃˈɪkn fid
01

Thức ăn được cho gà ăn; vật phẩm dùng để nuôi gà trong chăn nuôi hoặc trên sân vườn.

Food given to chickens.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh