Bản dịch của từ Chief trong tiếng Việt

Chief

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief(Noun)

ʃˈiːf
ˈtʃif
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Chief(Adjective)

ʃˈiːf
ˈtʃif
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ