Bản dịch của từ Child bonding leave trong tiếng Việt

Child bonding leave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Child bonding leave(Noun)

tʃˈaɪld bˈɒndɪŋ lˈiːv
ˈtʃaɪɫd ˈbɑndɪŋ ˈɫiv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ