ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Child-like trong tiếng Việt
Child-like
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Child-like
(
Adjective
)
tʃˈɪldlaɪk
ˈtʃɪɫdˌɫaɪk
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ