Bản dịch của từ Childhood friends trong tiếng Việt

Childhood friends

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Childhood friends (Noun)

tʃˈaɪldhˌʊd fɹˈɛndz
tʃˈaɪldhˌʊd fɹˈɛndz
01

Một nhóm bạn đã biết nhau từ khi họ còn là trẻ con.

A group of friends who have known each other since they were children.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người mà ai đó đã trở thành bạn bè từ khi còn nhỏ.

A person with whom one has been friends since childhood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh