Anh - Việt
childishly
Adverb
childishly (Adverb)
/tʃˈaɪldɪʃli/
/tʃˈaɪldɪʃli/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã tranh cãi một cách trẻ con về chính trị trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.He argued childishly about politics during the community meeting last week.
Cô ấy không phản ứng một cách trẻ con khi bạn cô chỉ trích ý tưởng.She did not respond childishly when her friend criticized her ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "childishly" là trạng từ chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện tính trẻ con, ngây thơ hoặc thiếu trưởng thành. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để miêu tả hành vi không phù hợp với độ tuổi, thể hiện sự tự mãn hoặc thiếu suy nghĩ. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.