Anh - Việt

Bản dịch của từ Childishly trong tiếng Việt

childishly

Adverb

childishly (Adverb)

/tʃˈaɪldɪʃli/
/tʃˈaɪldɪʃli/
AI

Nghĩa 01

Một cách cư xử hoặc hành động có vẻ ngây ngô, vô tư, thiếu chín chắn — giống như cách trẻ con hay làm.

in a way that is silly or immature.

Ví dụ
Anh ấy đã tranh cãi một cách trẻ con về chính trị trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.He argued childishly about politics during the community meeting last week.
Cô ấy không phản ứng một cách trẻ con khi bạn cô chỉ trích ý tưởng.She did not respond childishly when her friend criticized her ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh