Bản dịch của từ Children's wear trong tiếng Việt

Children's wear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Children's wear(Noun)

tʃˈɪldrənz wˈɛə
ˈtʃɪɫdrənz ˈwɛr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ