Bản dịch của từ Chill out trong tiếng Việt
Chill out

Chill out(Phrase)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chill out" là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là thư giãn hoặc không lo lắng. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, nhằm khuyên người khác bình tĩnh lại hoặc giảm bớt căng thẳng. Về mặt phát âm, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều phát âm tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu. Trong văn viết, "chill out" thường phổ biến trong văn phong xu hướng trẻ, không chính thức.
Cụm từ "chill out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "chill", có nghĩa là làm lạnh hoặc làm mát. Từ "chill" có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "gelu", nghĩa là lạnh, và đã được chuyển thể qua tiếng Đức cổ. Trong thập niên 1980, cụm từ này trở nên phổ biến trong văn hóa thanh niên, mang nghĩa thư giãn hoặc giảm căng thẳng. Hiện nay, "chill out" được sử dụng rộng rãi để chỉ trạng thái thoải mái, không áp lực.
Cụm từ "chill out" có tần suất sử dụng không đồng đều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết không chính thức. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để khuyên người khác thư giãn hoặc giảm căng thẳng. Tình huống phổ biến bao gồm cuộc trò chuyện giữa bạn bè hoặc trong các bối cảnh xã hội không trang trọng. "Chill out" thể hiện sự thân thuộc và gần gũi trong giao tiếp.
"Chill out" là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là thư giãn hoặc không lo lắng. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, nhằm khuyên người khác bình tĩnh lại hoặc giảm bớt căng thẳng. Về mặt phát âm, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều phát âm tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu. Trong văn viết, "chill out" thường phổ biến trong văn phong xu hướng trẻ, không chính thức.
Cụm từ "chill out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "chill", có nghĩa là làm lạnh hoặc làm mát. Từ "chill" có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "gelu", nghĩa là lạnh, và đã được chuyển thể qua tiếng Đức cổ. Trong thập niên 1980, cụm từ này trở nên phổ biến trong văn hóa thanh niên, mang nghĩa thư giãn hoặc giảm căng thẳng. Hiện nay, "chill out" được sử dụng rộng rãi để chỉ trạng thái thoải mái, không áp lực.
Cụm từ "chill out" có tần suất sử dụng không đồng đều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nói và viết không chính thức. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để khuyên người khác thư giãn hoặc giảm căng thẳng. Tình huống phổ biến bao gồm cuộc trò chuyện giữa bạn bè hoặc trong các bối cảnh xã hội không trang trọng. "Chill out" thể hiện sự thân thuộc và gần gũi trong giao tiếp.
