Bản dịch của từ Chill out trong tiếng Việt

Chill out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chill out(Phrase)

tʃˈɪl ˈaʊt
tʃˈɪl ˈaʊt
01

Bình tĩnh lại, hạ thấp mức giận hoặc căng thẳng; đừng tức giận/lo lắng quá.

To calm down or stop being angry

冷静下来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thư giãn, nghỉ ngơi, làm cho bản thân bớt căng thẳng và thoải mái hơn

To relax or take it easy

放松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dành thời gian thư giãn, nghỉ ngơi, không lo nghĩ hay làm việc căng thẳng.

To spend time in a relaxed manner

放松,休闲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh