Bản dịch của từ Chillwave trong tiếng Việt

Chillwave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chillwave(Noun)

tʃˈɪlweɪv
ˈtʃɪɫˌweɪv
01

Một thể loại nhạc pha trộn giữa phong cách acoustic và electronic, nổi bật với vẻ đẹp mộc mạc của âm thanh lofi và âm thanh mơ màng.

This is a genre of music that blends acoustic and electronic styles, characterized by lo-fi aesthetics and hypnotic sounds.

这是一种融合了原声和电子元素的音乐类型,以其复古风格和梦幻般的音色著称,也被称为Lo-fi风格。

Ví dụ
02

Một phân nhánh của nhạc synthpop xuất hiện vào cuối những năm 2000, thường chứa đựng những hồi ức hoài cổ về nhạc 1980.

A subgenre of synthpop emerged in the late 2000s, often featuring elements that evoke 1980s music.

这是在2000年代末出现的合成流行音乐的一个子类型,常常包含对1980年代音乐的怀旧元素。

Ví dụ
03

Một phong trào văn hóa gắn liền với lối sống thư thái, thoải mái thường được liên kết với một số thẩm mỹ và thời trang đặc trưng.

This is a cultural movement associated with a relaxed and comfortable lifestyle, often linked to specific aesthetic images and fashion styles.

一种与悠闲自在生活方式紧密相关的文化运动,通常与特定的视觉美学和时尚相结合。

Ví dụ