Bản dịch của từ Chinaware trong tiếng Việt

Chinaware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinaware(Noun)

tʃˈaɪnəwɛɹ
tʃˈaɪnəwɛɹ
01

Các loại bát đĩa, chén, tách làm bằng sứ (china) dùng để ăn hoặc trang trí.

Dishes made of china.

瓷器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ