Bản dịch của từ Chinoiserie trong tiếng Việt

Chinoiserie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinoiserie(Noun)

ʃˈɪnwɑːzəri
ˈʃɪnwɑzɝi
01

Công việc trang trí theo phong cách Trung Quốc, đặc biệt là những tác phẩm được sản xuất ở châu Âu vào thế kỷ 18

Decorative work in a Chinese style especially that produced in Europe in the 18th century

Ví dụ
02

Một phong cách nghệ thuật và trang trí mang ảnh hưởng đặc trưng của Trung Quốc, đặc biệt là khi nó xuất hiện trong nghệ thuật phương Tây

A style of art and decoration that is characteristic of Chinese influence especially as it appears in Western art

Ví dụ
03

Sự bắt chước hoặc tiếp thu các phong cách và họa tiết của Trung Quốc trong nghệ thuật và thiết kế

The imitation or adoption of Chinese styles and motifs in art and design

Ví dụ