Bản dịch của từ Chipotle trong tiếng Việt

Chipotle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chipotle(Noun)

tʃˈɪpətəl
tʃˈɪpətəl
01

Một loại ớt khô đã được hun khói (thường là ớt jalapeño đã chín và được sấy khô, hun khói) dùng trong ẩm thực Mexico để tạo vị cay khói đặc trưng.

A smoked hot chilli pepper used in Mexican cooking.

烟熏辣椒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chipotle (Noun)

SingularPlural

Chipotle

Chipotles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ