Anh - Việt
chirpy
Adjective
chirpy (Adjective)
/tʃˈɝpi/
/tʃˈɝɹpi/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ khi thảo luận nhóm.She always has a chirpy attitude during group discussions.
Anh ấy không bao giờ vui vẻ khi nói về các vấn đề xã hội nghiêm trọng.He is never chirpy when talking about serious social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của chirpy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
chirpy chirpy | chirpier chirpier | chirpiest chirpiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chirpy" là tính từ tiếng Anh, có nghĩa là vui vẻ, hoạt bát, thường được sử dụng để mô tả tâm trạng vui tươi hoặc hành vi lạc quan của một người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, "chirpy" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn cảnh không chính thức và dễ gần ở Anh, trong khi ở Mỹ có thể ít được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.