Bản dịch của từ Chit trong tiếng Việt

Chit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chit(Noun)

tʃɪt
tʃˈɪt
01

Từ chỉ một cô gái trẻ có thái độ hỗn xằng, kiêu ngạo hoặc xấc xược.

An impudent or arrogant young woman.

一个傲慢无礼的年轻女子。

Ví dụ
02

Một mẩu giấy ghi ngắn gọn, thường là phiếu ghi số tiền nợ hoặc lời nhắc về khoản phải trả.

A short official note, typically recording a sum owed.

欠条

chit là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chit(Verb)

tʃɪt
tʃˈɪt
01

Làm cho (khoai tây) nẩy mầm bằng cách đặt nó ở nơi mát và có ánh sáng nhẹ.

Cause (a potato) to sprout by placing it in a cool light place.

让土豆发芽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ