chitchat
chitchat (Noun)
Nghĩa 01
Cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật, mang tính xã giao — không bàn luận sâu hay nghiêm trọng, thường xảy ra trong các buổi gặp gỡ, tiệc tùng hoặc khi chào hỏi nhau.
light informal conversation for social occasions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chitchat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chitchat | chitchats |
chitchat (Verb)
Nghĩa 01
Nói chuyện xã giao, tán gẫu nhẹ nhàng (tham gia vào cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức về chuyện đời thường).
engage in casual or informal conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chitchat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chitchat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chitchatted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chitchatted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chitchats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chitchatting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chitchat là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ việc trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức giữa hai hoặc nhiều người. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cuộc trao đổi ngắn, không mang tính chất nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm /ˈtʃɪtʃæt/, trong khi tiếng Anh Anh có cách phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau phụ thuộc vào ngữ điệu địa phương. Chitchat thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hàng ngày, làm tăng sự gần gũi giữa các cá nhân.