Bản dịch của từ Choice spirit trong tiếng Việt
Choice spirit
Noun [U/C] Adjective Verb

Choice spirit(Noun)
tʃˈɔɪs spˈɪɹət
tʃˈɔɪs spˈɪɹət
02
Một trường hợp cụ thể của việc lựa chọn trong số các phương án.
A particular instance of selecting from among options
Ví dụ
Choice spirit(Adjective)
tʃˈɔɪs spˈɪɹət
tʃˈɔɪs spˈɪɹət
