Bản dịch của từ Cholecystitis trong tiếng Việt

Cholecystitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cholecystitis(Noun)

kɑlɪsɪstˈaɪtɪs
kɑlɪsɪstˈaɪtɪs
01

Viêm túi mật — tình trạng túi mật bị viêm, thường do sỏi mật hoặc nhiễm trùng gây đau bụng vùng hạ sườn phải, sốt và buồn nôn.

Inflammation of the gall bladder.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh