Bản dịch của từ Cholecystitis trong tiếng Việt
Cholecystitis

Cholecystitis (Noun)
Viêm túi mật — tình trạng túi mật bị viêm, thường do sỏi mật hoặc nhiễm trùng gây đau bụng vùng hạ sườn phải, sốt và buồn nôn.
Inflammation of the gall bladder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cholecystitis là tình trạng viêm túi mật, thường xảy ra do sự tắc nghẽn của sỏi mật. Triệu chứng bao gồm cơn đau bụng ở phần trên bên phải, buồn nôn và sốt. Có hai dạng chính: cholecystitis cấp tính và mạn tính. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm khác nhau một chút, tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau trong cả hai nền văn hóa.
Cholecystitis là tình trạng viêm túi mật, thường xảy ra do sự tắc nghẽn của sỏi mật. Triệu chứng bao gồm cơn đau bụng ở phần trên bên phải, buồn nôn và sốt. Có hai dạng chính: cholecystitis cấp tính và mạn tính. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm khác nhau một chút, tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau trong cả hai nền văn hóa.
