Bản dịch của từ Cholesteatoma trong tiếng Việt
Cholesteatoma

Cholesteatoma (Noun)
(bệnh lý) biểu mô vảy sừng hóa phá hủy và mở rộng ở tai giữa và/hoặc xương chũm.
Pathology a destructive and expanding keratinizing squamous epithelium in the middle ear andor mastoid process.
Cholesteatoma can cause hearing loss in many patients, like John Smith.
Cholesteatoma có thể gây mất thính lực ở nhiều bệnh nhân, như John Smith.
Many people do not know about cholesteatoma and its serious effects.
Nhiều người không biết về cholesteatoma và những tác động nghiêm trọng của nó.
Is cholesteatoma common among adults in urban areas like New York?
Cholesteatoma có phổ biến ở người lớn tại các khu vực đô thị như New York không?
Cholesteatoma là một khối u trung mô không phải ung thư, thường hình thành trong tai giữa hoặc xương chũm do sự tích tụ tế bào biểu mô, chất dịch và cholesterol. Khối u này có thể gây ra các triệu chứng như đau tai, mất thính lực và nhiễm trùng. Cholesteatoma thường được điều trị bằng phẫu thuật, vì nếu không điều trị kịp thời, nó có thể dẫn đến tổn thương cấu trúc tai và các biến chứng nghiêm trọng khác.
Cholesteatoma bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "chole" nghĩa là mật và "steatoma" chỉ về khối u chất béo. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 18 để mô tả một khối u ở tai giữa có chứa tế bào biểu bì và cholesterol. Sự tích lũy của tế bào không bình thường này dẫn đến sự hình thành khối u, gây tổn thương cho cấu trúc lân cận. Hiện nay, cholesteatoma được hiểu là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng trong lĩnh vực tai mũi họng.
Cholesteatoma là một thuật ngữ y khoa chỉ sự hình thành khối u lành tính ở tai, thường gặp trong bối cảnh điều trị thính lực và bệnh lý tai mũi họng. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) có thể hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực bài đọc của IELTS liên quan đến y học. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong tài liệu y tế, bài báo chuyên ngành và hội thảo chuyên nghiệp về tai mũi họng, nhấn mạnh sự cần thiết điều trị kịp thời và quản lý bệnh nhân mắc phải tình trạng này.