Bản dịch của từ Choose to discard trong tiếng Việt

Choose to discard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choose to discard(Phrase)

tʃˈuːs tˈuː dɪskˈɑːd
ˈtʃus ˈtoʊ ˈdɪskɝd
01

Quyết định từ bỏ thứ gì đó không còn giữ nữa

Decided to let go of something for good.

决定再也不留恋任何东西了

Ví dụ
02

Lựa chọn thứ gì đó để loại bỏ hoặc xem xét bỏ qua

To select something to discard or ignore.

用来选择某个事物,以便将其排除在考虑范围之外或不再考虑它。

Ví dụ
03

Không muốn giữ hoặc sử dụng một món đồ

Choosing to discard or not use an item at all.

不要保留或使用某件物品的选择

Ví dụ