Bản dịch của từ Choose your own path trong tiếng Việt

Choose your own path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choose your own path(Phrase)

tʃˈuːs jˈɔː ˈaʊn pˈæθ
ˈtʃus ˈjʊr ˈoʊn ˈpæθ
01

Lựa chọn cách hành xử mà một người ưu tiên

Choose an action plan that you prefer.

选择自己喜欢的行动方案

Ví dụ
02

Tự quyết định cách sống hoặc làm việc của riêng mình

Decide for yourself how to live or work.

自己决定生活和工作的方式

Ví dụ
03

Để xác định hướng đi cá nhân trong cuộc sống

To determine one's personal life direction

以明确人生的个人方向

Ví dụ