Anh - Việt
chorally
Adverb
chorally (Adverb)
/ˈkɔ.rə.li/
/ˈkɔ.rə.li/
AI
Nghĩa 01
một cách đồng thanh; theo kiểu cả nhóm (những người hát/ nói cùng lúc như một hợp xướng)
in a chorus by a chorus.
Ví dụ
Cộng đồng đã hát đồng ca tại lễ hội thường niên thứ Bảy vừa qua.The community sang chorally at the annual festival last Saturday.
Họ đã không biểu diễn đồng ca trong sự kiện xã hội lần trước.They did not perform chorally during the last social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chorally" là một trạng từ, có nghĩa là "một cách tổng hợp" hoặc "theo cách của một hợp xướng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ hành động trình bày bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc bởi một nhóm người (hợp xướng) thay vì cá nhân. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "chorally" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phần hình thức viết lẫn phát âm.