Bản dịch của từ Choroid plexus trong tiếng Việt
Choroid plexus

Choroid plexus (Noun)
The choroid plexus produces cerebrospinal fluid for brain protection.
Choroid plexus sản xuất dịch não tủy để bảo vệ não.
The choroid plexus does not affect social behavior directly.
Choroid plexus không ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi xã hội.
Does the choroid plexus influence social interactions in any way?
Choroid plexus có ảnh hưởng đến các tương tác xã hội không?
Mạch màng nhện (choroid plexus) là một cấu trúc tế bào nằm trong các não thất của não, có chức năng sản xuất dịch não tủy (CSF) và điều hòa môi trường vi mô của não. Mạch màng nhện chủ yếu gồm các tế bào biểu mô và mạch máu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "choroid plexus". Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số nguyên âm và nhấn âm.
Từ "choroid plexus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "choroid" xuất phát từ "choros", nghĩa là "da" và "plexus" từ "plexus", có nghĩa là "mạng lưới". Choroid plexus là một cấu trúc mạng lưới của các mạch máu trong não, đóng vai trò sản xuất dịch não tủy. Sự kết hợp giữa nghĩa đen của các thành phần từ Latinh và chức năng sinh lý của choroid plexus đã dẫn đến việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Choroid plexus là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực sinh lý học thần kinh và y học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến hơn, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi thường tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Tuy nhiên, trong phần Reading và Writing, có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên sâu về cấu trúc não bộ hoặc nghiên cứu y tế. Choroid plexus đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất dịch não tủy, điều này dẫn đến việc từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về chức năng não và bệnh lý liên quan.