Bản dịch của từ Choroid plexus trong tiếng Việt

Choroid plexus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choroid plexus (Noun)

01

Một mạng lưới mạch máu trong mỗi tâm thất của não tạo ra dịch não tủy.

A network of blood vessels in each ventricle of the brain producing the cerebrospinal fluid.

Ví dụ

The choroid plexus produces cerebrospinal fluid for brain protection.

Choroid plexus sản xuất dịch não tủy để bảo vệ não.

The choroid plexus does not affect social behavior directly.

Choroid plexus không ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi xã hội.

Does the choroid plexus influence social interactions in any way?

Choroid plexus có ảnh hưởng đến các tương tác xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Choroid plexus cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Choroid plexus

Không có idiom phù hợp