Bản dịch của từ Chronic condition trong tiếng Việt
Chronic condition
Noun [U/C]

Chronic condition(Noun)
krˈɒnɪk kəndˈɪʃən
ˈkrɑnɪk kənˈdɪʃən
01
Một căn bệnh kéo dài trong thời gian dài hoặc tái phát thường xuyên
An illness continuing for a long period or marked by frequent recurrence
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình trạng sức khỏe lâu dài có thể kiểm soát được nhưng không thể chữa khỏi
A longlasting health condition that can be controlled but not cured
Ví dụ
