Bản dịch của từ Chronic condition trong tiếng Việt

Chronic condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronic condition(Noun)

krˈɒnɪk kəndˈɪʃən
ˈkrɑnɪk kənˈdɪʃən
01

Một căn bệnh kéo dài trong thời gian dài hoặc tái phát thường xuyên

An illness continuing for a long period or marked by frequent recurrence

Ví dụ
02

Một căn bệnh dai dẳng hoặc vấn đề y tế kéo dài trong thời gian dài

A persistent disease or medical problem that lasts for a long time

Ví dụ
03

Một tình trạng sức khỏe lâu dài có thể kiểm soát được nhưng không thể chữa khỏi

A longlasting health condition that can be controlled but not cured

Ví dụ