Bản dịch của từ Chubby trong tiếng Việt
Chubby

Chubby (Adjective)
Miêu tả người hoặc vật có thân hình hơi tròn, mập mạp và dễ thương (thường dùng cho trẻ em hoặc mô tả vẻ ngoài đầy đặn, không phải rất béo).
Plump and rounded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chubby" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa một cách dễ thương. Trong tiếng Anh Mỹ, "chubby" thường có nghĩa tích cực, chỉ sự đáng yêu, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang ý nghĩa trung lập hơn. Về ngữ âm, "chubby" được phát âm /ˈtʃʌbi/, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, ngữ cảnh và sắc thái khi sử dụng có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "chubby" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa một cách dễ thương. Trong tiếng Anh Mỹ, "chubby" thường có nghĩa tích cực, chỉ sự đáng yêu, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang ý nghĩa trung lập hơn. Về ngữ âm, "chubby" được phát âm /ˈtʃʌbi/, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, ngữ cảnh và sắc thái khi sử dụng có thể khác nhau.
