Bản dịch của từ Chubby trong tiếng Việt

Chubby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chubby(Adjective)

tʃˈʌbi
tʃˈʌbi
01

Miêu tả người hoặc vật có thân hình hơi tròn, mập mạp và dễ thương (thường dùng cho trẻ em hoặc mô tả vẻ ngoài đầy đặn, không phải rất béo).

Plump and rounded.

丰满的,圆圆的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Chubby (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Chubby

Chubbier

Chubbier

Chubbiest

Chubbiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ