Bản dịch của từ Chum salmon trong tiếng Việt

Chum salmon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chum salmon(Noun)

tʃəm sˈæmn̩
tʃəm sˈæmn̩
01

Một loài cá hồi có tên khoa học Oncorhynchus keta, thường gọi là cá hồi chum. Loài này sống ở vùng nước lạnh, di cư từ biển về sông để sinh sản và được đánh bắt làm thực phẩm.

A salmon species, Oncorhynchus keta.

一种鲑鱼,学名为Oncorhynchus keta。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh