Bản dịch của từ Chunkiness trong tiếng Việt
Chunkiness
Noun [U]

Chunkiness(Noun Uncountable)
tʃˈʌŋkinəs
ˈtʃəŋkinəs
01
Tính có nhiều miếng/miếng rời hoặc các cục vón (thường dùng cho thực phẩm hoặc hỗn hợp)
The quality or state of being chunky; containing chunks or lumps (especially of food or a mixture)
Ví dụ
02
Độ đặc, độ sệt hoặc mức độ thô ráp/kém mịn của một kết cấu
The thickness or degree of coarseness of a texture; how thick or lumpy something is
Ví dụ
03
Sự sần sùi, gồ ghề của bề mặt do có các vón/miếng
Roughness or bumpiness of a surface caused by lumps or pieces
Ví dụ
04
(khẩu ngữ) sự vạm vỡ, bệ vệ, chắc nặng (dùng mô tả người hoặc vật)
(informal) a sense of robustness, stockiness, or chunky build (of a person or object)
Ví dụ
