Anh - Việt

Bản dịch của từ Churches trong tiếng Việt

churches

Noun

churches (Noun)

/tʃˈɝtʃɪz/
/tʃˈɝtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của 'church' — chỉ nhiều toà nhà hoặc cộng đồng nơi người Cơ Đốc giáo (Thiên Chúa giáo) nhóm lại để thờ phượng, cầu nguyện và tổ chức lễ nghi.

plural of church.

Ví dụ
Nhiều nhà thờ ở Mỹ giúp người vô gia cư với thức ăn và chỗ ở.Many churches in America help the homeless with food and shelter.
Không phải tất cả các nhà thờ đều ủng hộ những nguyên nhân xã hội giống nhau.Not all churches support the same social causes in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của churches (Noun)

SingularPlural

churches

churches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh