Bản dịch của từ Cicero trong tiếng Việt
Cicero

Cicero (Noun)
Trong in ấn và kiểu chữ, “cicero” là đơn vị đo kích thước chữ theo hệ Continental (châu Âu lục địa), tương đương với 12 điểm Didot (bằng khoảng 4,51368 mm hay ~0,178 inch). Cũng dùng để chỉ cỡ chữ (bộ chữ) ở kích thước đó.
Typography Continental printing The Continental equivalent of the English pica a measure of 12 Didot points 451368 mm or about 0178 in or a body of type in this size.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cicero (106 TCN - 43 TCN) là một nhà chính trị, nhà hùng biện và nhà triết học La Mã nổi tiếng. Ông được coi là một trong những nhà hùng biện vĩ đại nhất trong lịch sử, nổi bật với tác phẩm văn học và chính trị như "De Re Publica" và "Philippics". Cicero có ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ Latinh, định hình nhiều thuật ngữ chính trị và triết học. Tên ông thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng hùng biện xuất sắc trong bối cảnh hiện đại.
Cicero (106 TCN - 43 TCN) là một nhà chính trị, nhà hùng biện và nhà triết học La Mã nổi tiếng. Ông được coi là một trong những nhà hùng biện vĩ đại nhất trong lịch sử, nổi bật với tác phẩm văn học và chính trị như "De Re Publica" và "Philippics". Cicero có ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ Latinh, định hình nhiều thuật ngữ chính trị và triết học. Tên ông thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng hùng biện xuất sắc trong bối cảnh hiện đại.
