Bản dịch của từ Cinematography trong tiếng Việt

Cinematography

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cinematography (Noun)

sˌɪnɪmətˈɑgɹəfi
sˌɪnɪmətˈɑgɹəfi
01

Nghệ thuật chụp ảnh và thao tác máy quay trong làm phim — bao gồm cách chọn góc máy, ánh sáng, chuyển động camera, bố cục cảnh để tạo hiệu ứng hình ảnh và kể chuyện qua hình ảnh.

The art of photography and camerawork in film-making.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ