Bản dịch của từ Cipher trong tiếng Việt
Cipher

Cipher (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một “cipher” theo nghĩa là monogram là ký hiệu gồm một hoặc vài chữ cái (thường là chữ cái viết tắt của tên) được kết hợp thành một biểu tượng trang trí, thường dùng để đánh dấu đồ vật hoặc trang trí.
A monogram.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “cipher” chỉ tiếng ống đàn ống (ống organ) phát ra liên tục do lỗi cơ khí — nghĩa là một ống của đàn organ kêu liên tục, tạo ra âm thanh không mong muốn.
A continuous sounding of an organ pipe caused by a mechanical defect.
Cipher (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(v.) phát ra âm liên tục như ống đàn pháp (organ pipe) — tức là tạo ra một âm kéo dài, đều và vang như tiếng ống đàn hơi.
Of an organ pipe sound continuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia); tính toán bằng số.
Do arithmetic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cipher" được định nghĩa là một phương pháp mã hóa thông tin nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép. Trong tiếng Anh, "cipher" có thể hiểu là một ký hiệu hoặc thuật toán chuyển đổi thông tin từ dạng này sang dạng khác. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ: trong tiếng Anh Anh, "cipher" dùng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "code" để chỉ các hệ thống mã hóa thông tin.
Họ từ
Từ "cipher" được định nghĩa là một phương pháp mã hóa thông tin nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép. Trong tiếng Anh, "cipher" có thể hiểu là một ký hiệu hoặc thuật toán chuyển đổi thông tin từ dạng này sang dạng khác. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ: trong tiếng Anh Anh, "cipher" dùng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "code" để chỉ các hệ thống mã hóa thông tin.
