Bản dịch của từ Cipher trong tiếng Việt
Cipher

Cipher(Noun)
Một “cipher” theo nghĩa là monogram là ký hiệu gồm một hoặc vài chữ cái (thường là chữ cái viết tắt của tên) được kết hợp thành một biểu tượng trang trí, thường dùng để đánh dấu đồ vật hoặc trang trí.
A monogram.
Trong ngữ cảnh này, “cipher” chỉ tiếng ống đàn ống (ống organ) phát ra liên tục do lỗi cơ khí — nghĩa là một ống của đàn organ kêu liên tục, tạo ra âm thanh không mong muốn.
A continuous sounding of an organ pipe caused by a mechanical defect.
Dạng danh từ của Cipher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cipher | Ciphers |
Cipher(Verb)
(v.) phát ra âm liên tục như ống đàn pháp (organ pipe) — tức là tạo ra một âm kéo dài, đều và vang như tiếng ống đàn hơi.
Of an organ pipe sound continuously.
Thực hiện các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia); tính toán bằng số.
Do arithmetic.
Dạng động từ của Cipher (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cipher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ciphered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ciphered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ciphers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ciphering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cipher" được định nghĩa là một phương pháp mã hóa thông tin nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép. Trong tiếng Anh, "cipher" có thể hiểu là một ký hiệu hoặc thuật toán chuyển đổi thông tin từ dạng này sang dạng khác. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ: trong tiếng Anh Anh, "cipher" dùng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "code" để chỉ các hệ thống mã hóa thông tin.
Từ "cipher" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "ṣifr", có nghĩa là "số không". Nó đã được đưa vào tiếng Latinh dưới dạng "cifra" và sau đó vào tiếng Pháp như "cifre". Ban đầu, từ này dùng để chỉ phương pháp viết số và quy trình tính toán. Ngày nay, "cipher" chủ yếu chỉ các thuật toán mã hóa hoặc phương pháp bí mật trong giao tiếp. Sự chuyển biến trong nghĩa của từ phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và công nghệ thông tin.
Từ "cipher" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi cần trình bày các khái niệm liên quan đến bảo mật thông tin. Trong ngữ cảnh khác, "cipher" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, toán học và lịch sử, thường chỉ việc mã hóa hoặc giải mã thông tin, có thể liên quan đến an ninh mạng và các phương pháp truyền đạt thông tin bí mật.
Họ từ
Từ "cipher" được định nghĩa là một phương pháp mã hóa thông tin nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép. Trong tiếng Anh, "cipher" có thể hiểu là một ký hiệu hoặc thuật toán chuyển đổi thông tin từ dạng này sang dạng khác. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ: trong tiếng Anh Anh, "cipher" dùng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "code" để chỉ các hệ thống mã hóa thông tin.
Từ "cipher" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "ṣifr", có nghĩa là "số không". Nó đã được đưa vào tiếng Latinh dưới dạng "cifra" và sau đó vào tiếng Pháp như "cifre". Ban đầu, từ này dùng để chỉ phương pháp viết số và quy trình tính toán. Ngày nay, "cipher" chủ yếu chỉ các thuật toán mã hóa hoặc phương pháp bí mật trong giao tiếp. Sự chuyển biến trong nghĩa của từ phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và công nghệ thông tin.
Từ "cipher" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi cần trình bày các khái niệm liên quan đến bảo mật thông tin. Trong ngữ cảnh khác, "cipher" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, toán học và lịch sử, thường chỉ việc mã hóa hoặc giải mã thông tin, có thể liên quan đến an ninh mạng và các phương pháp truyền đạt thông tin bí mật.
