Bản dịch của từ Circle style trong tiếng Việt

Circle style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circle style(Noun)

sɝˈkəl stˈaɪl
sɝˈkəl stˈaɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ