Bản dịch của từ Circuit courts trong tiếng Việt

Circuit courts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circuit courts(Noun)

sˈɜːkɪt kˈɔːts
ˈsɝkət ˈkɔrts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ