circularly
Adverb
circularly (Adverb)
/sˈɝkjəlɚli/
/sˈɝɹkjələɹli/
AI
Ví dụ
Họ đã thảo luận ý tưởng theo cách vòng tròn trong cuộc họp xã hội hôm thứ Sáu.They discussed ideas circularly during the social meeting last Friday.
Nhóm không giao tiếp theo cách vòng tròn, điều này gây ra sự nhầm lẫn.The group did not communicate circularly, which caused confusion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circularly" là trạng từ mô tả hành động xảy ra theo hình tròn hoặc theo một cách xoay vòng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động, quy trình lặp lại hoặc sự phân bố đều trong không gian. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ trong cách viết và phát âm của từ này, nhưng ở Anh, khuôn khổ ngữ nghĩa có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như toán học hoặc khoa học.