Bản dịch của từ Circus performer trong tiếng Việt

Circus performer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circus performer(Noun)

sɝˈkəs pɚfˈɔɹmɚ
sɝˈkəs pɚfˈɔɹmɚ
01

Một người biểu diễn để giải trí cho khán giả trong rạp xiếc, thường thực hiện các pha nhào lộn hoặc làm việc với động vật.

A person who entertains an audience in a circus, often performing acrobatic feats or working with animals.

Ví dụ
02

Một cá nhân đã được đào tạo và chuyên về một màn biểu diễn cụ thể trong rạp xiếc như tung hứng, đi trên dây, hoặc dây treo trên không.

An individual who has been trained and specializes in a specific circus act such as juggling, tightrope walking, or aerial silks.

Ví dụ
03

Một người tham gia vào một buổi biểu diễn trong rạp xiếc, góp phần vào giá trị giải trí tổng thể của chương trình.

Someone who participates in a circus performance, contributing to the overall entertainment value of the show.

Ví dụ