Bản dịch của từ Citizenship trong tiếng Việt
Citizenship

Citizenship (Noun)
Tình trạng hoặc tư cách là công dân của một quốc gia nào đó — nghĩa là người đó được pháp luật công nhận là thành viên của quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật (ví dụ: được cấp hộ chiếu, được bầu cử, phải tuân theo pháp luật).
The position or status of being a citizen of a particular country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hộ chiếu công dân" là khái niệm chỉ tình trạng pháp lý của một cá nhân trong một quốc gia, thể hiện quyền và nghĩa vụ của họ đối với quốc gia đó. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, "citizenship" thường gắn liền với việc nhận quyền lợi bằng cách trở thành công dân qua tự do di trú. Ngược lại, ở Anh, từ này cũng có thể bao hàm các khía cạnh về bản sắc văn hóa xã hội.
Họ từ
"Hộ chiếu công dân" là khái niệm chỉ tình trạng pháp lý của một cá nhân trong một quốc gia, thể hiện quyền và nghĩa vụ của họ đối với quốc gia đó. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, "citizenship" thường gắn liền với việc nhận quyền lợi bằng cách trở thành công dân qua tự do di trú. Ngược lại, ở Anh, từ này cũng có thể bao hàm các khía cạnh về bản sắc văn hóa xã hội.
