Anh - Việt

Bản dịch của từ Citizenship trong tiếng Việt

citizenship

Noun

citizenship (Noun)

/sˈɪtɪznʃɪp/
/sˈɪtɪznʃɪp/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc tư cách là công dân của một quốc gia nào đó — nghĩa là người đó được pháp luật công nhận là thành viên của quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật (ví dụ: được cấp hộ chiếu, được bầu cử, phải tuân theo pháp luật).

Tình trạng hoặc tư cách là công dân của một quốc gia nào đó — nghĩa là người đó được pháp luật công nhận là thành viên của quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật (ví dụ: được cấp hộ chiếu, được bầu cử, phải tuân theo pháp luật).

The position or status of being a citizen of a particular country.

Ví dụ
Quốc tịch là bắt buộc để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.Citizenship is required to vote in the upcoming election.
Không có quốc tịch có thể hạn chế việc tiếp cận một số dịch vụ xã hội.Not having citizenship can limit access to certain social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của citizenship (Noun)

SingularPlural

citizenship

citizenships

Kết hợp từ của citizenship (Noun)

ADJECTIVE + citizenshipVERB + citizenship
Kết hợp từ của citizenship
Collocation
Ví dụ

quốc tịch Trung Quốc

Chinese citizenship

Không yêu cầu quốc tịch Trung Quốc để đăng ký thi IELTS.

Chinese citizenship is not required for IELTS exam registration.

quyền công dân đầy đủ

full citizenship

Quyền công dân đầy đủ cho phép truy cập vào dịch vụ xã hội trong cộng đồng.

Full citizenship allows access to social services in the community.

quốc tịch Mỹ

US citizenship

Quốc tịch Mỹ được yêu cầu cho một số phúc lợi xã hội.

US citizenship is required for some social benefits.

quyền công dân từ lúc sinh

birthright citizenship

Việc quốc tịch theo quyền sinh ra là một thói quen phổ biến ở Mỹ?

Is birthright citizenship a common practice in the US?

quốc tịch Anh

British citizenship

Quốc tịch Anh là một đặc quyền đối với nhiều người nhập cư tại Vương quốc Anh.

British citizenship is a privilege for many immigrants in the UK.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh