citizenship
citizenship (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc tư cách là công dân của một quốc gia nào đó — nghĩa là người đó được pháp luật công nhận là thành viên của quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật (ví dụ: được cấp hộ chiếu, được bầu cử, phải tuân theo pháp luật).
Tình trạng hoặc tư cách là công dân của một quốc gia nào đó — nghĩa là người đó được pháp luật công nhận là thành viên của quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật (ví dụ: được cấp hộ chiếu, được bầu cử, phải tuân theo pháp luật).
The position or status of being a citizen of a particular country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của citizenship (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
citizenship | citizenships |
Kết hợp từ của citizenship (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quốc tịch Trung Quốc Chinese citizenship | Không yêu cầu quốc tịch Trung Quốc để đăng ký thi IELTS. Chinese citizenship is not required for IELTS exam registration. |
quyền công dân đầy đủ full citizenship | Quyền công dân đầy đủ cho phép truy cập vào dịch vụ xã hội trong cộng đồng. Full citizenship allows access to social services in the community. |
quốc tịch Mỹ US citizenship | Quốc tịch Mỹ được yêu cầu cho một số phúc lợi xã hội. US citizenship is required for some social benefits. |
quyền công dân từ lúc sinh birthright citizenship | Việc quốc tịch theo quyền sinh ra là một thói quen phổ biến ở Mỹ? Is birthright citizenship a common practice in the US? |
quốc tịch Anh British citizenship | Quốc tịch Anh là một đặc quyền đối với nhiều người nhập cư tại Vương quốc Anh. British citizenship is a privilege for many immigrants in the UK. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hộ chiếu công dân" là khái niệm chỉ tình trạng pháp lý của một cá nhân trong một quốc gia, thể hiện quyền và nghĩa vụ của họ đối với quốc gia đó. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, "citizenship" thường gắn liền với việc nhận quyền lợi bằng cách trở thành công dân qua tự do di trú. Ngược lại, ở Anh, từ này cũng có thể bao hàm các khía cạnh về bản sắc văn hóa xã hội.