Bản dịch của từ Citizenship trong tiếng Việt

Citizenship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Citizenship (Noun)

sˈɪtɪznʃɪp
sˈɪtɪznʃɪp
01

Tình trạng hoặc tư cách là công dân của một quốc gia nào đó — nghĩa là người đó được pháp luật công nhận là thành viên của quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật (ví dụ: được cấp hộ chiếu, được bầu cử, phải tuân theo pháp luật).

The position or status of being a citizen of a particular country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ