Bản dịch của từ Clabber trong tiếng Việt

Clabber

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clabber(Noun)

klˈæbəɹ
klˈæbəɹ
01

Sữa đã bị chua và đông lại tự nhiên thành những cục hoặc khối (do bị lên men hoặc bị hỏng), thường thấy ở sữa tươi để lâu.

Milk that has naturally clotted on souring.

发酵的牛奶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clabber(Verb)

klˈæbəɹ
klˈæbəɹ
01

Làm sữa (hoặc chất lỏng có protein) bị vón cục, tách thành khối rắn (đông lại) — tức là làm cho sữa bị đông/đông tách thành váng/đông tụ.

Curdle or cause to curdle.

使凝固

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ