clabbered
Verb
clabbered (Verb)
/klˈæbɚd/
/klˈæbɚd/
AI
Ví dụ
Sữa đã đông lại qua đêm tại sự kiện bếp cộng đồng.The milk clabbered overnight at the community kitchen event.
Các tình nguyện viên không nhận ra sữa đã đông lại trong sự kiện.The volunteers did not notice the milk clabbered during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clabbered" được hiểu là sữa đã bị đông tụ hoặc biến đổi, thường do sự phát triển của vi khuẩn lactobacillus. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt liên quan đến sản phẩm sữa nơi cần tạo ra độ đặc hoặc hương vị đặc trưng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ và ít được dùng trong tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "curdled" thường được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, "clabbered" thường mang sắc thái dân dã hơn và gắn liền với truyền thống nấu ăn trong cộng đồng nông thôn.