ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clabber
Làm sữa (hoặc chất lỏng có protein) bị vón cục, tách thành khối rắn (đông lại) — tức là làm cho sữa bị đông/đông tách thành váng/đông tụ.
Curdle or cause to curdle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sữa đã bị chua và đông lại tự nhiên thành những cục hoặc khối (do bị lên men hoặc bị hỏng), thường thấy ở sữa tươi để lâu.
Milk that has naturally clotted on souring.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clabber/