Bản dịch của từ Claim benefit trong tiếng Việt

Claim benefit

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claim benefit(Verb)

klˈeɪm bˈɛnəfɨt
klˈeɪm bˈɛnəfɨt
01

Khẳng định hoặc duy trì như một sự thật

To affirm or to maintain as a fact

坚持某事为真,或者把某事当作事实来看待

Ví dụ
02

Đòi quyền lợi chính đáng

Demanding something as a right

把某事视为一种权利来要求

Ví dụ

Claim benefit(Noun)

klˈeɪm bˈɛnəfɨt
klˈeɪm bˈɛnəfɨt
01

Một sự khẳng định về điều gì đó như là sự thật

A claim that something is true

对某事作为事实的坚决确认

Ví dụ
02

Một yêu cầu về việc đến hạn

A demand for something worth having

对某事应有的要求

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh