Anh - Việt

Bản dịch của từ Claim benefit trong tiếng Việt

claim benefit

VerbNoun

claim benefit (Verb)

/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
AI

Nghĩa 01

khẳng định hoặc giữ như một sự thật

to assert or maintain as a fact

Ví dụ
Nhiều người nhận trợ cấp từ các chương trình của chính phủ như SNAP và TANF.Many people claim benefits from government programs like SNAP and TANF.
Họ không nhận trợ cấp nếu họ kiếm quá nhiều tiền.They do not claim benefits if they earn too much money.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đòi hỏi như một quyền

to demand as a right

Ví dụ
Nhiều công dân yêu cầu trợ cấp từ chính phủ cho gia đình họ.Many citizens claim benefits from the government for their families.
Không phải tất cả sinh viên đều yêu cầu trợ cấp cho chi phí học tập.Not all students claim benefits for their education expenses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

claim benefit (Noun)

/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
AI

Nghĩa 01

một sự khẳng định về điều gì đó như một sự thật

an assertion of something as a fact

Ví dụ
Nhiều người nhận trợ cấp từ các chương trình của chính phủ như SNAP và TANF.Many people claim benefits from government programs like SNAP and TANF.
Không phải ai cũng có thể nhận trợ cấp mà không có giấy tờ hợp lệ.Not everyone can claim benefits without proper documentation and eligibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một yêu cầu cho điều gì đó đáng có

a request for something due

Ví dụ
Nhiều công dân yêu cầu trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc.Many citizens claim benefits for unemployment after losing their jobs.
Không phải ai cũng yêu cầu trợ cấp, ngay cả khi họ đủ điều kiện.Not everyone claims benefits, even if they are eligible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh