claim benefit
VerbNoun
claim benefit (Verb)
/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
AI
Ví dụ
Nhiều người nhận trợ cấp từ các chương trình của chính phủ như SNAP và TANF.Many people claim benefits from government programs like SNAP and TANF.
Họ không nhận trợ cấp nếu họ kiếm quá nhiều tiền.They do not claim benefits if they earn too much money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công dân yêu cầu trợ cấp từ chính phủ cho gia đình họ.Many citizens claim benefits from the government for their families.
Không phải tất cả sinh viên đều yêu cầu trợ cấp cho chi phí học tập.Not all students claim benefits for their education expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
claim benefit (Noun)
/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
/klˈeɪm bˈɛnəfɨt/
AI
Ví dụ
Nhiều người nhận trợ cấp từ các chương trình của chính phủ như SNAP và TANF.Many people claim benefits from government programs like SNAP and TANF.
Không phải ai cũng có thể nhận trợ cấp mà không có giấy tờ hợp lệ.Not everyone can claim benefits without proper documentation and eligibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công dân yêu cầu trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc.Many citizens claim benefits for unemployment after losing their jobs.
Không phải ai cũng yêu cầu trợ cấp, ngay cả khi họ đủ điều kiện.Not everyone claims benefits, even if they are eligible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Claim benefit" là cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo hiểm xã hội hoặc phúc lợi, chỉ hành động của cá nhân khi yêu cầu nhận quyền lợi hoặc hỗ trợ tài chính từ một tổ chức hoặc chính phủ. Trong tiếng Anh, cụm này có thể được hiểu và sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, nó thường liên quan đến các chương trình phúc lợi cụ thể hơn như trợ cấp thất nghiệp. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, tuy nhiên, cách thức thực hiện yêu cầu có thể khác nhau do quy định pháp lý riêng của mỗi quốc gia.