Bản dịch của từ Clamping trong tiếng Việt
Clamping

Clamping(Verb)
Dạng hiện tại/động danh từ của 'clamp' — hành động kẹp, giữ chặt hay buộc chặt hai vật lại bằng kẹp, ê tô hoặc vật giữ tương tự.
Present participle and gerund of clamp.
Dạng động từ của Clamping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clamp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clamped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clamped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clamps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clamping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Clamping" là thuật ngữ chỉ hành động kẹp chặt hoặc giữ cố định một vật thể bằng cách sử dụng thiết bị hoặc dụng cụ, nhằm mục đích bảo đảm rằng vật đó không di chuyển trong quá trình gia công hoặc lắp ráp. Trong kỹ thuật, clamping có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, xây dựng và chế tạo. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau, nhấn mạnh vào âm "a" trong cả hai phiên bản.
Từ "clamping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to clamp", có nghĩa là giữ chặt hoặc kẹp lại. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "clampare", một thuật ngữ chỉ hành động kẹp hoặc ghì giữ một vật nào đó. Sự phát triển của từ này phản ánh ứng dụng của nó trong kỹ thuật và ngành công nghiệp, nơi việc chắc chắn giữ chặt các bộ phận là rất quan trọng để đảm bảo sự chính xác và an toàn trong quá trình sản xuất.
Từ "clamping" có tần suất sử dụng trung bình trong các phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các đề thi liên quan đến kỹ thuật, công nghệ và vẽ kỹ thuật. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ quá trình giữ chặt hai hoặc nhiều vật bằng dụng cụ hoặc thiết bị nào đó. Trong các tình huống khác, "clamping" cũng có thể xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc cơ khí để mô tả việc giữ ổn định các bộ phận khi thực hiện các thao tác thủ công hoặc phẫu thuật.
Họ từ
"Clamping" là thuật ngữ chỉ hành động kẹp chặt hoặc giữ cố định một vật thể bằng cách sử dụng thiết bị hoặc dụng cụ, nhằm mục đích bảo đảm rằng vật đó không di chuyển trong quá trình gia công hoặc lắp ráp. Trong kỹ thuật, clamping có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, xây dựng và chế tạo. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau, nhấn mạnh vào âm "a" trong cả hai phiên bản.
Từ "clamping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to clamp", có nghĩa là giữ chặt hoặc kẹp lại. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "clampare", một thuật ngữ chỉ hành động kẹp hoặc ghì giữ một vật nào đó. Sự phát triển của từ này phản ánh ứng dụng của nó trong kỹ thuật và ngành công nghiệp, nơi việc chắc chắn giữ chặt các bộ phận là rất quan trọng để đảm bảo sự chính xác và an toàn trong quá trình sản xuất.
Từ "clamping" có tần suất sử dụng trung bình trong các phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các đề thi liên quan đến kỹ thuật, công nghệ và vẽ kỹ thuật. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ quá trình giữ chặt hai hoặc nhiều vật bằng dụng cụ hoặc thiết bị nào đó. Trong các tình huống khác, "clamping" cũng có thể xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc cơ khí để mô tả việc giữ ổn định các bộ phận khi thực hiện các thao tác thủ công hoặc phẫu thuật.
