Bản dịch của từ Clarify doubt trong tiếng Việt

Clarify doubt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clarify doubt(Phrase)

klˈærɪfˌaɪ dˈaʊt
ˈkɫɛrəˌfaɪ ˈdaʊt
01

Để loại bỏ sự không chắc chắn liên quan đến điều gì đó

To eliminate uncertainty about something

为了消除对某件事的不确定性

Ví dụ
02

Giải thích hoặc làm sáng tỏ những gì trước đó còn mơ hồ

To explain or clarify things that were previously unclear.

用来解释或澄清之前仍然模糊不清的内容。

Ví dụ
03

Làm rõ hoặc làm cho một b hesitant dễ hiểu hơn

To clarify or make a doubt easier to understand

澄清或使疑问更容易理解

Ví dụ