Bản dịch của từ Class action trong tiếng Việt

Class action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class action (Noun)

01

Vụ kiện do một hoặc nhiều nguyên đơn đệ trình thay mặt cho một nhóm người lớn hơn.

A lawsuit filed by one or more plaintiffs on behalf of a larger group of people.

Ví dụ

The class action helped thousands of consumers receive compensation from the company.

Đơn kiện tập thể đã giúp hàng ngàn người tiêu dùng nhận bồi thường từ công ty.

Not every lawsuit qualifies as a class action in the United States.

Không phải mọi vụ kiện đều đủ điều kiện là đơn kiện tập thể ở Hoa Kỳ.

Did the class action against the bank lead to significant changes?

Đơn kiện tập thể chống lại ngân hàng đã dẫn đến thay đổi đáng kể không?

02

Một vụ kiện pháp lý trong đó một nhóm cá nhân cùng nhau đưa khiếu nại ra tòa.

A legal action where a group of individuals collectively bring a claim to court.

Ví dụ

The class action helped many victims of the fraud case.

Hành động tập thể đã giúp nhiều nạn nhân trong vụ gian lận.

A class action is not suitable for every legal issue.

Hành động tập thể không phù hợp cho mọi vấn đề pháp lý.

What is the purpose of a class action lawsuit in society?

Mục đích của một vụ kiện tập thể trong xã hội là gì?

03

Một loại vụ kiện trong đó một nhóm người có chung mối bất bình tập hợp lại để khởi kiện.

A type of lawsuit in which a group of people with common grievances band together to sue.

Ví dụ

The class action helped thousands of consumers against unfair business practices.

Đơn kiện tập thể đã giúp hàng ngàn người tiêu dùng chống lại hành vi không công bằng.

Not every complaint leads to a successful class action lawsuit.

Không phải khiếu nại nào cũng dẫn đến một vụ kiện tập thể thành công.

Can a class action improve social justice for affected communities?

Liệu kiện tập thể có thể cải thiện công bằng xã hội cho các cộng đồng bị ảnh hưởng không?

Dạng danh từ của Class action (Noun)

SingularPlural

Class action

Class actions

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Class action cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Class action

Không có idiom phù hợp