Bản dịch của từ Class action trong tiếng Việt
Class action

Class action (Noun)
The class action helped thousands of consumers receive compensation from the company.
Đơn kiện tập thể đã giúp hàng ngàn người tiêu dùng nhận bồi thường từ công ty.
Not every lawsuit qualifies as a class action in the United States.
Không phải mọi vụ kiện đều đủ điều kiện là đơn kiện tập thể ở Hoa Kỳ.
Did the class action against the bank lead to significant changes?
Đơn kiện tập thể chống lại ngân hàng đã dẫn đến thay đổi đáng kể không?
The class action helped many victims of the fraud case.
Hành động tập thể đã giúp nhiều nạn nhân trong vụ gian lận.
A class action is not suitable for every legal issue.
Hành động tập thể không phù hợp cho mọi vấn đề pháp lý.
What is the purpose of a class action lawsuit in society?
Mục đích của một vụ kiện tập thể trong xã hội là gì?
The class action helped thousands of consumers against unfair business practices.
Đơn kiện tập thể đã giúp hàng ngàn người tiêu dùng chống lại hành vi không công bằng.
Not every complaint leads to a successful class action lawsuit.
Không phải khiếu nại nào cũng dẫn đến một vụ kiện tập thể thành công.
Can a class action improve social justice for affected communities?
Liệu kiện tập thể có thể cải thiện công bằng xã hội cho các cộng đồng bị ảnh hưởng không?
Dạng danh từ của Class action (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Class action | Class actions |
"Class action" là một thuật ngữ pháp lý chỉ một kiểu kiện tụng trong đó một nhóm người cùng bị thiệt hại tham gia phối hợp kiện một bên bị đơn. Khái niệm này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt về quy định pháp lý và quy trình. Ở Mỹ, "class action" thường được áp dụng rộng rãi hơn và có quy trình pháp lý phức tạp hơn so với Anh, nơi quy trình này ít phổ biến hơn.
Thuật ngữ "class action" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "classis", mang nghĩa là "hạng" hoặc "nhóm". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được sử dụng trong luật để chỉ những vụ kiện mà một nhóm cá nhân cùng có quyền lợi hoặc quyền lợi bị vi phạm kiện chung một đối tượng. Sự phát triển của mô hình này phản ánh nhu cầu bảo vệ quyền lợi tập thể, đồng thời tạo điều kiện cho các cá nhân tham gia kiện tụng mà không phải đứng ra khởi kiện riêng lẻ.
"Class action" là một thuật ngữ pháp lý phổ biến trong bối cảnh các vụ kiện tập thể, và thường ít xuất hiện trong các bộ phận của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong IELTS, thuật ngữ này có thể được nhắc đến trong bài đọc về quyền lợi người tiêu dùng hoặc các vấn đề xã hội. Ngoài ra, "class action" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về luật pháp, bảo vệ người tiêu dùng và các cuộc kiện tụng liên quan đến bảo vệ quyền lợi chung của nhóm người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp