Bản dịch của từ Class consciousness trong tiếng Việt
Class consciousness

Class consciousness(Noun)
Ý thức về lớp xã hội của bản thân và lợi ích của nó, đặc biệt là liên quan đến các lớp khác.
Awareness of one's social class and its interests, especially in relation to other classes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Class consciousness" là khái niệm thể hiện nhận thức của một nhóm xã hội về những lợi ích, quyền lợi và bản sắc riêng của họ, thường được định hình bởi giai cấp kinh tế. Thuật ngữ này phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học và lý thuyết Marxist, nhấn mạnh sự phân chia giai cấp trong xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh văn hóa khi áp dụng khái niệm này.
"Class consciousness" là khái niệm thể hiện nhận thức của một nhóm xã hội về những lợi ích, quyền lợi và bản sắc riêng của họ, thường được định hình bởi giai cấp kinh tế. Thuật ngữ này phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học và lý thuyết Marxist, nhấn mạnh sự phân chia giai cấp trong xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh văn hóa khi áp dụng khái niệm này.
